Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "cứu nạn" (1)
cứu nạn
Tiếng Anh
Danh từrescue
Họ tham gia công tác cứu nạn.
They take part in rescue operations.
Từ liên quan "cứu nạn" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "cứu nạn" (3)
Họ tham gia công tác cứu nạn.
They take part in rescue operations.
Sở cứu hỏa và cứu nạn bang Sabah đã điều 37 lính cứu hỏa.
The Sabah Fire and Rescue Department dispatched 37 firefighters.
Nhân viên y tế đã nhanh chóng sơ cứu nạn nhân.
Medical staff quickly gave first aid to the victims.
